Năm 2026, hoạt động truyền thông doanh nghiệp đứng trước nhiều thay đổi về pháp lý, từ quảng cáo trên môi trường số, trách nhiệm của KOL/KOC, bảo vệ dữ liệu cá nhân đến việc sử dụng trí tuệ nhân tạo, bản quyền nội dung, thương mại điện tử và xử lý thông tin sai sự thật.
Đáng chú ý là Luật số 75/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quảng cáo có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và Nghị định 342/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quảng cáo có hiệu lực từ ngày 15/02/2026. Bên cạnh đó, hàng loạt quy định mới về dữ liệu cá nhân, AI, thương mại điện tử, quyền tác giả và tin giả cũng lần lượt được ban hành, tạo ra những yêu cầu mới đối với cách doanh nghiệp xây dựng, kiểm duyệt và phân phối nội dung.

Mỗi nhóm quy định tác động đến một mắt xích khác nhau trong chuỗi truyền thông doanh nghiệp. Với đội ngũ Marketing, Communication, Content, Social hay lãnh đạo doanh nghiệp, việc cập nhật kịp thời không chỉ giúp hạn chế rủi ro pháp lý mà còn góp phần xây dựng một hệ thống truyền thông minh bạch, có kiểm chứng và bền vững hơn.
Trong bài viết này, H2G Media tổng hợp 7 thay đổi pháp lý đáng chú ý trong truyền thông doanh nghiệp năm 2026, cùng những điểm mà doanh nghiệp nên lưu ý trong quá trình triển khai truyền thông và marketing.
Xem thêm: LUẬT BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN 2026 THAY ĐỔI MARKETING NHƯ THẾ NÀO?
1. Quảng cáo trực tuyến được hiểu rộng hơn
Theo Luật sửa đổi, phạm vi quảng cáo trên môi trường mạng được mở rộng, không chỉ giới hạn ở báo điện tử và trang thông tin điện tử mà còn bao gồm mạng xã hội, ứng dụng và các nền tảng số có kết nối Internet. Cùng với đó, Nghị định 342/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/02/2026, thay thế các quy định hướng dẫn trước đây tại Nghị định 181/2013/NĐ-CP và Nghị định 70/2021/NĐ-CP, đồng thời bổ sung và làm rõ một số yêu cầu đối với quảng cáo trên môi trường mạng và các sản phẩm, dịch vụ đặc thù.
Thay đổi này khiến ranh giới giữa nội dung truyền thông và nội dung quảng cáo trở nên đáng lưu ý hơn trong thực tiễn. Bài PR có trả phí, nội dung tài trợ, video do KOL/KOC thực hiện, nội dung giới thiệu sản phẩm hay các hoạt động seeding có mục đích thương mại đều cần được doanh nghiệp rà soát dựa trên bản chất và mục đích triển khai.
Thay vì chỉ quan tâm nội dung có được đăng hay không, doanh nghiệp nên xác định rõ nội dung nào mang mục đích quảng cáo, chủ thể nào tham gia truyền tải và cách thức nhận diện nội dung quảng cáo. Đặc biệt, những nội dung có yếu tố thương mại cần tránh cách thể hiện dễ khiến công chúng hiểu nhầm đó là trải nghiệm cá nhân, đánh giá độc lập hoặc nội dung biên tập không mang tính quảng cáo.
Với đội ngũ Marketing và Truyền thông, đây là thời điểm nên rà soát lại toàn bộ quy trình booking KOL/KOC, PR, social content, seeding và media, đồng thời chuẩn hóa cách nhận diện và phê duyệt nội dung trước khi xuất bản.
Góc nhìn H2G Media: Trong bối cảnh truyền thông ngày càng phân mảnh giữa PR, social, influencer, native content và commerce, doanh nghiệp không nên chỉ xây dựng một quy trình duyệt content, mà nên xây dựng quy trình phân loại và kiểm soát nội dung theo mục đích truyền thông. Khi đó, sáng tạo vẫn có thể được duy trì nhưng đi cùng một lớp kiểm soát pháp lý rõ ràng.
2. KOL, KOC chịu trách nhiệm trực tiếp trong hoạt động quảng cáo
Nghị định 87/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 27/03/2026 và có hiệu lực từ ngày 15/05/2026, quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa và quảng cáo. Đáng chú ý, Điều 51 của Nghị định quy định cụ thể các hành vi vi phạm liên quan đến nghĩa vụ của người có ảnh hưởng trong hoạt động quảng cáo.
Theo đó, người có ảnh hưởng có thể bị phạt từ 40–60 triệu đồng nếu không xác minh độ tin cậy của người quảng cáo, không kiểm tra tài liệu liên quan đến sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện không đầy đủ việc thông báo về nội dung quảng cáo. Trường hợp không thực hiện thông báo về việc quảng cáo có thể bị phạt từ 60–80 triệu đồng; trường hợp giới thiệu sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ mà chưa sử dụng hoặc chưa hiểu rõ về sản phẩm có thể bị phạt từ 80–100 triệu đồng. Nghị định cũng quy định các biện pháp khắc phục hậu quả tương ứng, trong đó có tháo gỡ hoặc xóa quảng cáo, xin lỗi công khai; một số trường hợp có thể phải thu hồi sản phẩm, dừng cung cấp dịch vụ và nộp lại số lợi bất hợp pháp.
Điểm đáng chú ý đối với doanh nghiệp là trách nhiệm pháp lý có thể áp dụng trực tiếp đối với người có ảnh hưởng, nhưng rủi ro về uy tín và thương hiệu không dừng ở người đăng tải. Một KOL/KOC đưa ra thông tin sai lệch, thiếu căn cứ hoặc không công khai rõ tính chất quảng cáo có thể khiến chiến dịch bị yêu cầu gỡ bỏ, phát sinh phản ứng từ công chúng và ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh của nhãn hàng.
Vì vậy, việc hợp tác với KOL/KOC không nên chỉ dừng ở lựa chọn người có lượng người theo dõi lớn. Doanh nghiệp cần xem đây là một quy trình quản trị đối tác truyền thông có yếu tố pháp lý.
Đọc thêm: DOANH NGHIỆP NÊN LÀM GÌ TRƯỚC NHỮNG THAY ĐỔI VỀ LUẬT QUẢNG CÁO TRONG NĂM 2026
Góc nhìn H2G Media: KOL/KOC không còn nên được nhìn đơn thuần là một kênh tương tác. Khi người có ảnh hưởng tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển tải quảng cáo, doanh nghiệp cần quản trị họ như một mắt xích trong chuỗi trách nhiệm truyền thông.
3. Dữ liệu khách hàng cần được quản lý như một tài sản cần bảo vệ
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Cùng thời điểm, Nghị định 356/2025/NĐ-CP có hiệu lực, quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Với Marketing và Truyền thông, tác động của các quy định mới không nằm ở một hoạt động riêng lẻ mà trải rộng trên gần như toàn bộ hành trình thu thập và sử dụng dữ liệu khách hàng: landing page, lead form, đăng ký sự kiện, khảo sát, email marketing, CRM, chăm sóc khách hàng, remarketing và các chương trình tiếp thị trực tiếp.
Trước mỗi hoạt động thu thập dữ liệu, doanh nghiệp cần trả lời rõ ít nhất ba câu hỏi: Đang thu thập dữ liệu gì? Thu thập để làm gì? Căn cứ nào cho phép doanh nghiệp xử lý dữ liệu đó? Sau đó, cần tiếp tục xác định dữ liệu được lưu trữ ở đâu, ai được quyền truy cập, có được chia sẻ cho agency hay bên thứ ba hay không và xử lý thế nào khi khách hàng thực hiện các quyền của mình.
Điều này cũng khiến cách hiểu về database khách hàng cần thay đổi. Một danh sách email hay số điện thoại không đơn thuần là nguồn lực của Sales; đó là dữ liệu cần được quản trị xuyên suốt giữa Marketing – Sales – Customer Service – IT – Legal/Compliance. Đặc biệt, từ ngày 19/08/2026, Nghị định 330/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân đã có hiệu lực, bổ sung khung xử lý vi phạm liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Góc nhìn H2G Media: Khi Marketing ngày càng phụ thuộc vào CRM, automation và dữ liệu để cá nhân hóa trải nghiệm, quản trị dữ liệu không còn là câu chuyện riêng của IT hay Legal. Một hệ thống truyền thông hoàn thiện không chỉ biết khách hàng là ai, mà còn phải biết doanh nghiệp được phép sử dụng dữ liệu đó như thế nào.

4. AI trong sản xuất nội dung phải minh bạch hơn
Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 được ban hành ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/03/2026. Tiếp đó, Nghị định 142/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 30/04/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/05/2026, quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo.
Đối với người làm Marketing và Content, một trong những điểm đáng chú ý nằm tại Điều 18 Nghị định 142/2026/NĐ-CP. Theo đó, bên triển khai phải thông báo rõ ràng khi cung cấp ra công chúng nội dung do hệ thống AI tạo ra hoặc chỉnh sửa mà có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện, nhân vật hoặc nguồn gốc nội dung. Đối với âm thanh, hình ảnh hoặc video được AI tạo ra hoặc chỉnh sửa, việc gắn nhãn dễ nhận biết được yêu cầu trong các trường hợp như mô phỏng hoặc giả lập ngoại hình, giọng nói của người thật; hoặc tái hiện một sự kiện thực tế để phân biệt với nội dung thật, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Điều này tạo ra một thay đổi đáng chú ý trong cách doanh nghiệp sử dụng nội dung do trí tuệ nhân tạo sản xuất. Không phải mọi nội dung có sự hỗ trợ của AI đều mặc nhiên phải gắn nhãn, nhưng những nội dung có khả năng khiến công chúng hiểu nhầm về người thật, sự kiện thật hoặc nguồn gốc của nội dung cần được nhận diện và xử lý phù hợp.
Trong thực tế, những trường hợp Content Team nên đặc biệt lưu ý gồm video sử dụng giọng nói AI mô phỏng một người thật, hình ảnh hoặc video giả lập người thật, nội dung tái hiện một sự kiện đã xảy ra nhưng có thể bị hiểu là footage thực tế, hoặc các nội dung sử dụng AI để tạo ra hình ảnh nhân vật có khả năng khiến công chúng nhầm đó là người thật. Tham khảo thêm tại đây.
Góc nhìn H2G Media: AI đang rút ngắn đáng kể thời gian sản xuất nội dung, nhưng tốc độ tạo ra content không thể thay thế trách nhiệm biên tập. Trong môi trường truyền thông ngày càng có nhiều nội dung tổng hợp, chỉnh sửa và mô phỏng bằng AI, minh bạch về nguồn gốc và kiểm soát tính xác thực sẽ trở thành một phần của Brand Trust.
5. Livestream bán hàng và tiếp thị liên kết được quản lý chặt chẽ hơn
Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Cùng ngày, Nghị định 248/2026/NĐ-CP của Chính phủ có hiệu lực, quy định chi tiết một số điều của Luật và bổ sung nhiều yêu cầu đối với hoạt động thương mại điện tử trên môi trường số.
Một trong những điểm đáng chú ý là hoạt động livestream bán hàng và tiếp thị liên kết được đặt trong một khung quản lý rõ ràng hơn. Theo Bộ Công Thương, người trực tiếp livestream bán hàng, bao gồm KOL, KOC, người có ảnh hưởng hoặc người được thuê tham gia bán hàng, phải được xác thực danh tính trước khi phát sóng bán hàng. Nội dung giới thiệu sản phẩm cũng phải trung thực, không gây nhầm lẫn về công dụng, chất lượng, xuất xứ, giá cả, bảo hành hoặc khả năng đáp ứng của hàng hóa. Đối với hoạt động tiếp thị liên kết, các bên tham gia cần minh bạch về vai trò và trách nhiệm liên quan khi quảng bá hàng hóa, dịch vụ.
Ở phía nền tảng, các nền tảng thương mại điện tử có chức năng livestream phải công khai quy chế hoạt động, đồng thời có trách nhiệm quản lý thông tin người bán, tiếp nhận phản ánh và phối hợp xử lý các nội dung hoặc gian hàng có dấu hiệu vi phạm theo quy định.
Góc nhìn H2G Media: Livestream và affiliate đang chuyển từ một công cụ “tạo đơn hàng” thành một điểm chạm thương hiệu có trách nhiệm. Khi người sáng tạo nội dung trực tiếp tham gia bán hàng, một câu nói sai về sản phẩm có thể tác động đồng thời đến doanh số, niềm tin khách hàng và uy tín thương hiệu. Vì vậy, quản trị influencer cần bắt đầu từ đúng người – đúng thông tin – đúng vai trò – đúng quy trình, thay vì chỉ bắt đầu từ mục tiêu doanh số.
6. Chuẩn bị cho cơ chế xử lý tin giả, tin sai sự thật
Nghị định 328/2026/NĐ-CP về phòng, chống tin giả, tin sai sự thật được ban hành ngày 19/08/2026 và có hiệu lực từ 05/10/2026. Nghị định thiết lập một quy trình tương đối đầy đủ từ phát hiện, kiểm chứng, xác minh, làm rõ đến gắn nhãn, công bố, cảnh báo, ngăn chặn và gỡ bỏ thông tin được xác định là tin giả, tin sai sự thật.
Đáng chú ý, thông tin có dấu hiệu giả hoặc sai sự thật có thể được phát hiện từ nhiều nguồn, trong đó có phản ánh, tố giác của cá nhân, cơ quan, tổ chức; hoạt động giám sát của cơ quan chức năng; rà soát của các nền tảng; hoặc yêu cầu kiểm chứng, xác minh, làm rõ từ nạn nhân và tổ chức bị ảnh hưởng. Sau khi có kết luận xác thực, cơ quan, đơn vị trực tiếp kiểm chứng sẽ thực hiện các bước xử lý theo quy định.
Nghị định cũng quy định trường hợp tin giả, tin sai sự thật do hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra nhưng chưa được gắn nhãn thuộc diện xem xét gắn nhãn. Sau khi cơ quan có thẩm quyền kết luận thông tin là tin giả, tin sai sự thật, việc gắn nhãn được thực hiện trong thời hạn 24 giờ; sau đó, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu các nền tảng liên quan rà soát những thông tin tương tự để ngăn chặn, gỡ bỏ hoặc cảnh báo.
Đối với doanh nghiệp, phần lớn quy trình xác minh và xử lý thuộc trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền và các nền tảng. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể là đối tượng chịu tác động trực tiếp khi xuất hiện thông tin sai lệch về sản phẩm, dự án, lãnh đạo, khách hàng hoặc hoạt động kinh doanh. Khi đó, tốc độ phản ứng và chất lượng bằng chứng doanh nghiệp cung cấp có thể ảnh hưởng đáng kể đến cách khủng hoảng được xử lý.

Góc nhìn H2G Media: Trong môi trường truyền thông tốc độ cao, khủng hoảng không chỉ bắt đầu từ một thông tin sai mà còn có thể trở nên nghiêm trọng hơn bởi sự chậm trễ, thông tin không nhất quán hoặc thiếu bằng chứng. Vì vậy, Truyền thông doanh nghiệp cần chuẩn bị trước một hệ thống quản trị thông tin, thay vì chỉ chuẩn bị một mẫu thông cáo khi khủng hoảng đã xảy ra.
7. Truy xuất nguồn gốc sẽ trở thành một phần của câu chuyện thương hiệu
Với doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh hàng hóa, truy xuất nguồn gốc đang chuyển từ một yêu cầu mang tính kỹ thuật sang một vấn đề ngày càng gắn với minh bạch thông tin và niềm tin thương hiệu.
Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, trong đó có các quy định về hoạt động truy xuất nguồn gốc, mã số, mã vạch và yêu cầu đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc. Theo hướng dẫn của Trung tâm Mã số Mã vạch Quốc gia, hệ thống truy xuất nguồn gốc phải bảo đảm tính công khai, minh bạch, khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu trong chuỗi cung ứng.
Đáng chú ý hơn, ngày 29/09/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 372/2026/NĐ-CP về định danh, xác thực, truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa, có hiệu lực từ 01/01/2027. Nghị định quy định hoạt động truy xuất nguồn gốc được thực hiện trên môi trường số thông qua mã UID trên Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa. Dữ liệu truy xuất phải bảo đảm khả năng xác minh và truy vết độc lập; với các sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi áp dụng, các chứng nhận chất lượng, xuất xứ, hợp chuẩn, hợp quy và giấy tờ liên quan có thể được số hóa, xác thực và kết nối theo lộ trình, tiêu chuẩn dữ liệu và yêu cầu quản lý của cơ quan có thẩm quyền.
Điều này có ý nghĩa trực tiếp đối với truyền thông doanh nghiệp. Khi dữ liệu về xuất xứ, chất lượng, thương hiệu, số lô, số sê-ri và các thông tin trong chuỗi cung ứng ngày càng có khả năng được kiểm chứng trên hệ thống dữ liệu, những tuyên bố xuất hiện trong website, brochure, profile, social media hay tài liệu bán hàng cũng cần nhất quán với dữ liệu thực tế.
Góc nhìn H2G Media: Khi dữ liệu về nguồn gốc và chất lượng ngày càng có khả năng được xác thực trên môi trường số, “minh bạch” sẽ không còn chỉ là một thông điệp thương hiệu mà trở thành một thuộc tính có thể kiểm chứng. Với doanh nghiệp B2B, đây cũng là cơ hội để biến dữ liệu kỹ thuật, quy trình sản xuất và năng lực kiểm soát chất lượng thành những nội dung có sức thuyết phục cao hơn.
Đưa pháp lý vào quy trình làm nội dung
Dù mỗi quy định tác động đến một hoạt động khác nhau, từ quảng cáo trực tuyến, KOL/KOC, dữ liệu khách hàng, AI, bản quyền đến livestream và xử lý thông tin sai sự thật, tất cả đều dẫn về một nguyên tắc chung:
Mỗi thông điệp doanh nghiệp đưa ra công chúng cần được kiểm chứng trước khi được xuất bản.
Trong một môi trường mà tốc độ sản xuất nội dung ngày càng nhanh nhờ AI, influencer marketing và nền tảng số, năng lực của đội ngũ truyền thông không chỉ nằm ở việc tạo ra nội dung thu hút mà còn ở khả năng biết điều gì có thể nói, nói như thế nào và chứng minh điều đó bằng gì.
Nếu doanh nghiệp đang xây dựng lại hệ thống truyền thông cho giai đoạn 2026–2027 và cần rà soát quy trình Content, KOL/KOC, dữ liệu Marketing hoặc AI Content Governance, H2G Media có thể đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc xây dựng quy trình và hệ thống quản trị nội dung phù hợp với thực tế vận hành.
Lưu ý: Nội dung bài viết nhằm cung cấp thông tin tham khảo về các quy định có liên quan đến hoạt động truyền thông doanh nghiệp, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể. Doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản pháp luật gốc và tham vấn luật sư hoặc bộ phận pháp chế chuyên môn trước khi áp dụng.

